WinHSK

春卷

HSK5n
0 · Lv.1
chūnjuǎn

nem rán; chả giò chiên; gỏi cuốn; nem cuốn

spring roll [a thin sheet of dough, rolled, stuffed and fried]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (春卷儿) 食品,用薄面皮裹馅,卷成细长形,放在油里炸熟
义项 nHSK5

nem rán; chả giò chiên; gỏi cuốn; nem cuốn

(春卷儿) 食品,用薄面皮裹馅,卷成细长形,放在油里炸熟

免费例句

你会做春卷吗?

Nǐ huì zuò chūnjuǎn ma?

HSK4

Bạn có biết làm nem cuốn không?

Do you know how to make spring rolls?

妈妈,我要吃春卷。

Māma, wǒ yào chī chūnjuǎn.

HSK4

Mẹ ơi, con muốn ăn nem cuốn.

Mom, I want to eat spring rolls.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。