拼
春卷皮
HSK5n 0 · Lv.1
chūnjuǎnpí
bánh tráng cuốn; bánh đa nem
漢越
字解构
Phân tích chữ春chūnHSK3xuân; mùa xuân卷juǎn多音HSK6cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo皮píHSK4da; vỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分