WinHSK

春季

HSK4n, time
0 · Lv.1
chūnjì

mùa xuân; xuân kỳ; thời kỳ mùa xuân

漢越 xuân quý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年的第一季,中国习惯指立春到立夏的三个月时间,也指农历'正、二、三、'三个月
义项 n, timeHSK4

mùa xuân; xuân kỳ; thời kỳ mùa xuân

一年的第一季,中国习惯指立春到立夏的三个月时间,也指农历'正、二、三、'三个月

免费例句

春季常常下小雨。

Chūnjì chángcháng xià xiǎoyǔ.

HSK3

Mùa xuân thường có mưa nhỏ.

It often drizzles in spring.

春季的天气很温暖。

chūnjì de tiānqì hěn wēnnuǎn.

HSK3

Thời tiết mùa xuân rất ấm áp.

The weather in spring is very warm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan