WinHSK

春游

HSK3v
0 · Lv.1
chūnyóu

chơi xuân

go on a spring outing/hiking/excursion

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 春天到郊外游玩
义项 vHSK3

chơi xuân

春天到郊外游玩

免费例句

我每年春游都去山里。

Wǒ měinián chūnyóu dōu qù shān lǐ.

HSK4

Mỗi năm tôi đều đi chơi xuân ở trên núi.

I go to the mountains for my spring outing every year.

每个班大约30名学生,如果大家都去春游的话

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan