拼
春笋
HSK1n 0 · Lv.1
chūnsǔn
măng mùa xuân
spring bamboo shoot
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 春季长成或挖出的各种竹笋
等级
义项 ①n≈HSK1
măng mùa xuân
春季长成或挖出的各种竹笋
免费例句
新的建筑物如雨后春笋般大批出现。
Xīn de jiànzhùwù rú yǔhòu chūnsǔn bān dàpī chūxiàn.
≈HSK6
Những tòa nhà mới mọc lên như nấm sau mưa.
New buildings are springing up like mushrooms after rain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分