WinHSK

春笋

HSK1n
0 · Lv.1
chūnsǔn

măng mùa xuân

spring bamboo shoot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 春季长成或挖出的各种竹笋
义项 nHSK1

măng mùa xuân

春季长成或挖出的各种竹笋

免费例句

新的建筑物如雨后春笋般大批出现。

Xīn de jiànzhùwù rú yǔhòu chūnsǔn bān dàpī chūxiàn.

HSK6

Những tòa nhà mới mọc lên như nấm sau mưa.

New buildings are springing up like mushrooms after rain.