拼
春耕
HSK7-9n 0 · Lv.1
chūnɡēnɡ
vụ xuân; cấy chiêm
plough/cultivate the field before the spring sowing 春耕 机械 machinery for spring work 春耕 大忙季节 busy spring ploughing/farming season [ 相关词条 ] 春耕夏耘 plough the field in spring and till it in summer
漢越 xuân canh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 春季播种之前,翻松土地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vụ xuân; cấy chiêm
春季播种之前,翻松土地
免费例句
他们正在为春耕做准备。
Tāmen zhèngzài wèi chūngēng zuò zhǔnbèi.
≈HSK6
Họ đang chuẩn bị cho vụ xuân.
They are preparing for spring plowing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分