拼
春蚕
HSK1n 0 · Lv.1
chūncán
con tằm mùa xuân
spring silkworm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 春季饲养的蚕。
等级
义项 ①n≈HSK1
con tằm mùa xuân
春季饲养的蚕。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con tằm mùa xuân
spring silkworm
con tằm mùa xuân
春季饲养的蚕。