WinHSK

昧心

HSK7-9v
0 · Lv.1
mèixīn

trái lương tâm; dối lòng (làm chuyện xấu)

ignore one's conscience; go against one's conscience 挣 昧心 钱 earn money by dishonest means 不说 昧心 话 not say anything against one's conscience

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 违背良心 (做坏事)
义项 vHSK7-9

trái lương tâm; dối lòng (làm chuyện xấu)

违背良心 (做坏事)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan