拼
昨儿
HSK1n 0 · Lv.1
zuóér
bữa qua; hôm qua; ngày hôm qua
yesterday 昨儿 早上 yesterday morning
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
昨天我去看了一场电影。
Zuótiān wǒ qù kàn le yī chǎng diànyǐng.
≈HSK2
Hôm qua tôi đã đi xem một bộ phim.
Yesterday I went to see a movie.
他昨天整天待在屋里。
Tā zuótiān zhěngtiān dāi zài wū lǐ.
≈HSK3
Hôm qua anh ấy ở nhà cả ngày.
He stayed in the house all day yesterday.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分