拼
昨夜
HSK4n 0 · Lv.1
zuóyè
đêm qua
yesterday evening; last night
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 昨天夜里
等级
义项 ①n≈HSK4
đêm qua
昨天夜里
免费例句
昨夜下了一场大雨。
Zuóyè xià le yī chǎng dà yǔ.
≈HSK4
Đêm qua đã có một trận mưa lớn.
There was a heavy rain last night.
我昨晚失眠了,一整晚没睡。
Wǒ zuówǎn shīmián le, yī zhěng wǎn méi shuì.
≈HSK4
Tôi tối qua bị mất ngủ, cả đêm không ngủ được.
I had insomnia last night and didn't sleep at all.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分