WinHSK

昨天

HSK1n
0 · Lv.1
zuótiān

hôm qua, ngày hôm qua

the past

漢越 tạc thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 今天的前一天
  2. 泛指过去
义项 nHSK1

hôm qua, ngày hôm qua

免费例句

北京昨天天气怎么样?

HSK1

他昨天去学习开车了。

HSK1

是,那是我昨天买的。

HSK2

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan