WinHSK

昨日

HSK1n
0 · Lv.1
zuó

hôm qua; ngày hôm qua

yesterday

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 今天的前一天
义项 nHSK1

hôm qua; ngày hôm qua

今天的前一天

免费例句

不必为昨天的错误自责。

Bùbì wèi zuótiān de cuòwù zìzé.

HSK4

Đừng tự trách vì sai lầm hôm qua.

Don't blame yourself for yesterday's mistakes.

昨日的梦想成真了。

Zuórì de mèngxiǎng chéngzhēn le.

HSK4

Giấc mơ hôm qua đã thành sự thật.

Yesterday's dream came true.

昨天不能成为今天的借口。

Zuótiān bùnéng chéngwéi jīntiān de jièkǒu.

HSK4

Hôm qua không thể là cái cớ cho hôm nay.

Yesterday cannot be an excuse for today.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan