拼
昭著
HSK1adj 0 · Lv.1
zhāozhù
rõ ràng; rõ rệt
clear; evident; obvious 参见:臭名 昭著 罪行 昭著 have committed flagrant crimes 恶名 昭著 be notorious; be of ill repute 成绩 昭著 have achieved signal successes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明显
等级
义项 ①adj≈HSK1
rõ ràng; rõ rệt
明显
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分