拼
昼夜
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhòuyè
ngày đêm; ban ngày và ban đêm
漢越 trú dạ
例句
Câu ví dụ免费例句
这条河流不分昼夜地流淌。
Zhè tiáo héliú bù fēn zhòuyè de liútǎng.
≈HSK5
Dòng sông này chảy không ngừng ngày đêm.
This river flows day and night without stopping.
昼夜的温差很大。
Zhòuyè de wēnchà hěn dà.
≈HSK6
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
The temperature difference between day and night is very large.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分