拼
显摆
HSK6v 0 · Lv.1
xiǎnbǎi
khoe mẽ; phô trương; khoe khoang (từ địa phương)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要在别人面前显摆。
Bú yào zài biérén miànqián xiǎnbai.
≈HSK6
Đừng khoe khoang trước mặt người khác.
Don't show off in front of others.
他总爱显摆自己的才华。
Tā zǒng ài xiǎnbǎi zìjǐ de cáihuá.
≈HSK6
Anh ấy luôn thích phô trương tài năng của mình.
He always likes to show off his talent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分