WinHSK

显然

HSK5adj
0 · Lv.1
xiǎnrán

hiển nhiên; rõ ràng; dễ nhận thấy

漢越 hiển nhiên

例句

Câu ví dụ
免费例句

天气显然比昨天暖和了。

tiānqì xiǎnrán bǐ zuótiān nuǎnhuo le.

HSK4

Thời tiết rõ ràng đã ấm hơn hôm qua.

The weather is obviously warmer than yesterday.

她的回答显然不够诚实。

tā de huí dá xiǎn rán bù gòu chéng shí.

HSK4

Câu trả lời của cô ấy rõ ràng là không trung thực.

Her answer is obviously not honest enough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan