WinHSK

显眼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiǎnyǎn

rõ ràng; rành rành; dễ thấy; nổi bật; dễ làm người khác chú ý

漢越 hiển nhãn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 容易被人看到;引人注目
义项 adjHSK7-9

rõ ràng; rành rành; dễ thấy; nổi bật; dễ làm người khác chú ý

容易被人看到;引人注目

免费例句

他穿得很显眼。

Tā chuān de hěn xiǎnyǎn.

HSK5

Anh ấy ăn mặc rất nổi bật.

He dresses very conspicuously.

她的发型很显眼。

Tā de fàxíng hěn xiǎnyǎn.

HSK5

Kiểu tóc của cô ấy rất nổi bật.

Her hairstyle is very noticeable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan