WinHSK

显著

HSK6adj
0 · Lv.1
xiǎnzhù

rõ rệt; nổi bật; rõ ràng; đáng kể

漢越 hiển trứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常明显;非常清楚地表现出来的,非常容易让人看出或者感觉到的
义项 adjHSK6

rõ rệt; nổi bật; rõ ràng; đáng kể

非常明显;非常清楚地表现出来的,非常容易让人看出或者感觉到的

免费例句

他的成绩非常显著。

Tā de chéng jì fēi cháng xiǎn zhù.

HSK5

Thành tích của anh ấy rất nổi bật.

His achievements are very remarkable.

公司收入显著增长。

Gōngsī shōurù xiǎnzhù zēngzhǎng.

HSK5

Doanh thu của công ty tăng trưởng rõ rệt.

The company's revenue has grown significantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan