WinHSK

显露

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiǎnlù

lộ rõ; hiện rõ; bộc lộ; thể hiện rõ (cái vốn không lộ rõ)

show off 喜欢 显露 自己 love showing off

漢越 hiển lộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的才能显露无遗。

Tā de cáinéng xiǎnlù wú yí.

HSK5

Tài năng của cô ấy được bộc lộ rõ ràng.

Her talent was fully revealed.

他脸上显露出忧愁。

Tā liǎn shàng xiǎnlù chū yōuchóu.

HSK5

Trên mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.

Worry showed on his face.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50