拼
晃眼
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huǎngyǎn
chói mắt; loá mắt; loé mắt
wink
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
摄影棚内强烈的灯光直晃眼。
Shèyǐngpéng nèi qiángliè de dēngguāng zhí huàngyǎn.
≈HSK6
Trong trường quay ánh sáng đèn gay quá làm chói mắt.
The strong lights in the studio were dazzling.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分