WinHSK

晃荡

HSK7-9v
0 · Lv.1
huàngdang

lắc lư; dao động; chao đảo; lay động; đu đưa

漢越 hoảng đãng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向两边摆动
  2. 闲逛;无所事事
  3. 摇摆
义项 vHSK7-9

lắc lư; dao động; chao đảo; lay động; đu đưa

向两边摆动

免费例句

小船在水里直晃荡。

Xiǎo chuán zài shuǐ lǐ zhí huàngdang.

HSK6

Chiếc thuyền nhỏ chao đảo trên mặt nước.

The small boat is rocking on the water.

桶里水很满,一晃荡就撒出来了。

Tǒng lǐ shuǐ hěn mǎn, yī huàngdang jiù sā chūlái le.

HSK6

Thùng nước đầy quá, lắc lư một cái là tràn ra.

The bucket was so full that the water spilled out when it was shaken.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

đi dạo; đi lang thang; ngồi không

闲逛;无所事事

免费例句

他在河边晃荡了一天。

Tā zài hé biān huàngdàng le yī tiān.

HSK6

Anh ấy đi dạo dọc sông cả ngày.

He wandered around by the river all day.

正经事儿不做,一天到晚瞎晃荡。

Zhèngjīng shìr bù zuò, yītiān dào wǎn xiā huàngdang.

HSK6

Việc đàng hoàng không làm, suốt ngày chỉ đi lang thang.

He doesn't do any proper work, just loafs around all day.

义项 vHSK7-9

chao

摇摆

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan