WinHSK

晋级

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìnjí

lên chức; thăng chức; thăng cấp; thăng tiến; đẩy mạnh; xúc tiến; khuyến khích; gia cấp

漢越 tấn cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 升到较高的等级
义项 vHSK7-9

lên chức; thăng chức; thăng cấp; thăng tiến; đẩy mạnh; xúc tiến; khuyến khích; gia cấp

升到较高的等级

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan