WinHSK

晒干

HSK5v
0 · Lv.1
shàigān

phơi nắng; phơi khô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过阳光照射使物体水分蒸发的传统干燥方法,广泛应用于食品加工、家居消毒及纺织品处理领域。
义项 vHSK5

phơi nắng; phơi khô

通过阳光照射使物体水分蒸发的传统干燥方法,广泛应用于食品加工、家居消毒及纺织品处理领域。

免费例句

他把湿毛巾拿去晒干。

Tā bǎ shī máojīn ná qù shàigān.

HSK4

Anh ấy mang khăn ướt đi phơi khô.

He took the wet towel to dry it in the sun.

妈妈在院子里晒干衣服。

Māma zài yuànzi lǐ shàigān yīfu.

HSK4

Mẹ đang phơi khô quần áo trong sân.

Mom is drying clothes in the yard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan