WinHSK

晒网

HSK5v
0 · Lv.1
shàiwǎng

phơi lưới; bữa đực bữa cái.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 渔民捕鱼期间,需要对网进行修补和晾晒,晒网期间渔民可以休息.
义项 vHSK5

phơi lưới; bữa đực bữa cái.

渔民捕鱼期间,需要对网进行修补和晾晒,晒网期间渔民可以休息.

免费例句

三天打鱼,两天晒网。

Sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng.

HSK6

Ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới.

Work by fits and starts; lack perseverance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan