WinHSK

晓得

HSK6v
0 · Lv.1
xiǎodé

biết; hiểu

漢越 hiểu đắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

他知道你的计划。

Tā zhīdào nǐ de jìhuà.

HSK1

Anh ấy biết kế hoạch của bạn.

He knows your plan.

我知道你在说什么。

wǒ zhīdào nǐ zài shuō shénme.

HSK1

Tôi biết bạn đang nói gì.

I know what you are saying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan