拼
晕厥
HSK1v 0 · Lv.1
yūnjué
ngất; hôn mê; xỉu
faint 因失血过多而 晕厥 faint from excessive loss of blood 晕厥 发作 have a syncopal attack 治疗 晕厥 treat syncope
漢越
字解构
Phân tích chữ晕yūn多音HSK6ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh / choáng; chóng mặt厥juéHSK1mất tri giác; bất tỉnh nhân sự; ngất lịm; hôn mê
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分