返回查词 晕倒yūndǎoHSK7-9ngất; ngất xỉu头晕tóuyūnHSK7-9chóng mặt; choáng váng; đau đầu; nhức đầu眩晕xuànyùnHSK6hoa mắt; chóng mặt; choáng váng晕眩yūn xuànHSK6chóng mặt晕死yūn sǐHSK6Hừ!发晕fā yūnHSK6say xe; say tàu xe; chóng mặt; choáng váng; hoa mắt晕厥yūn juéHSK6ngất; hôn mê; xỉu晕染yūn rǎnHSK6đổ bóng (kỹ thuật sơn rửa)晕头yūn tóuHSK6choáng đầu打晕dǎ yūnHSK6Đánh ngất; làm cho choáng váng
读音
晕
yūn
ㄩㄣHSK6adj, v单字多音
ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh / choáng; chóng mặt
faint 参见:yùn
漢越 vựng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 昏迷
- 头脑发昏,感觉周围的东西在转动,有时候有要摔倒的感觉
义项
Nghĩa义项 ①adj, v≈HSK6
ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh
昏迷
我没醉,不过头是有点儿晕,那就辛苦你了。
≈HSK5
义项 ②adj, v≈HSK6
choáng; chóng mặt
头脑发昏,感觉周围的东西在转动,有时候有要摔倒的感觉
Tình huống & hội thoại
开车不喝酒,喝酒不开车。你喝了酒,…HSK5
女:开车不喝酒,喝酒不开车。你喝了酒,还是我来开吧。
男:我没醉,不过头是有点儿晕,那就辛苦你了。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️