WinHSK
返回查词
yūn
ㄩㄣ
HSK6adj, v单字多音

ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh / choáng; chóng mặt

faint 参见:yùn

漢越 vựng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昏迷
  2. 头脑发昏,感觉周围的东西在转动,有时候有要摔倒的感觉

义项

Nghĩa
义项 adj, vHSK6

ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh

昏迷

我没醉,不过头是有点儿晕,那就辛苦你了。

HSK5

义项 adj, vHSK6

choáng; chóng mặt

头脑发昏,感觉周围的东西在转动,有时候有要摔倒的感觉

Tình huống & hội thoại

开车不喝酒,喝酒不开车。你喝了酒,…HSK5
开车不喝酒,喝酒不开车。你喝了酒,还是我来开吧。
我没醉,不过头是有点儿晕,那就辛苦你了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️