WinHSK

晕机

HSK6v
0 · Lv.1
yūn

say máy bay

become airsick; suffer from airsickness; have airsickness

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

如果你容易晕机,应该避免坐在飞机机舱后方。

HSK6

要想不晕机,坐得越靠近机翼处越好。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan