WinHSK

晕染

HSK6v
0 · Lv.1
yūnrǎn

đổ bóng (kỹ thuật sơn rửa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. shading (wash painting technique)
  2. to smudge (become smeared)
  3. to smudge (create a blurred effect)
义项 vHSK6

đổ bóng (kỹ thuật sơn rửa)

shading (wash painting technique)

义项 vHSK6

để làm nhòe (trở nên lem luốc)

to smudge (become smeared)

义项 vHSK6

để làm mờ (tạo hiệu ứng mờ)

to smudge (create a blurred effect)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan