拼
晕眩
HSK1v 0 · Lv.1
yūnxuàn
chóng mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dizziness
- to feel dizzy
- 头昏眼花的感觉亦指神志昏乱的样子
等级
义项 ①v≈HSK1
chóng mặt
dizziness
免费例句
我一站起来就感到晕眩。
Wǒ yī zhàn qǐlái jiù gǎndào yūnxuàn.
≈HSK6
Tôi vừa đứng dậy đã thấy chóng mặt.
I felt dizzy as soon as I stood up.
义项 ②v≈HSK1
cảm thấy chóng mặt, choáng váng
to feel dizzy
义项 ③v≈HSK1
xiểng niểng
头昏眼花的感觉亦指神志昏乱的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分