拼
晕眩
HSK1v 0 · Lv.1
yūnxuàn
chóng mặt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我一站起来就感到晕眩。
Wǒ yī zhàn qǐlái jiù gǎndào yūnxuàn.
≈HSK6
Tôi vừa đứng dậy đã thấy chóng mặt.
I felt dizzy as soon as I stood up.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chóng mặt
我一站起来就感到晕眩。
Wǒ yī zhàn qǐlái jiù gǎndào yūnxuàn.
Tôi vừa đứng dậy đã thấy chóng mặt.
I felt dizzy as soon as I stood up.