拼
晕船
HSK6v 0 · Lv.1
yùnchuán
say sóng; say tàu thuyền
become seasick; have sea sickness 易 晕船 的人 bad sailor [ 相关词条 ] 晕船药 [名] seasickness pill
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坐船时头晕、呕吐
等级
义项 ①v≈HSK6
say sóng; say tàu thuyền
坐船时头晕、呕吐
免费例句
他第一次出海就晕船了。
Tā dì yī cì chū hǎi jiù yùnchuán le.
≈HSK5
Lần đầu ra biển anh ấy đã say sóng.
He got seasick the first time he went to sea.
她怕晕船,不愿意坐船。
Tā pà yùnchuán, bù yuànyì zuò chuán.
≈HSK5
Cô ấy sợ say sóng, không muốn đi tàu thuyền.
She is afraid of getting seasick, so she doesn't want to take a boat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分