WinHSK

晕针

HSK6v
0 · Lv.1
yūnzhēn

sốc; choáng (sau khi tiêm thuốc)

acupuncture syncope

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 针刺后病人面色苍白,头晕,目眩,心烦欲呕等,叫做晕针
义项 vHSK6

sốc; choáng (sau khi tiêm thuốc)

针刺后病人面色苍白,头晕,目眩,心烦欲呕等,叫做晕针

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan