WinHSK

晚宴

HSK6n
0 · Lv.1
wǎnyàn

bữa tối; tiệc tối; dạ tiệc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她穿着礼服出席了晚宴。

Tā chuānzhe lǐfú chūxí le wǎnyàn.

HSK5

Cô ấy mặc lễ phục để dự dạ tiệc.

She attended the banquet wearing a formal dress.

我受邀参加公司的晚宴。

Wǒ shòu yāo cānjiā gōngsī de wǎnyàn.

HSK5

Tôi được mời đến dự bữa tối của công ty.

I was invited to attend the company's dinner party.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan