WinHSK

晚霞

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǎnxiá

ráng chiều

漢越 vãn hà

例句

Câu ví dụ
免费例句

晚霞映衬着云朵。

Wǎnxiá yìngchèn zhe yúnduǒ.

HSK6

Ráng chiều làm nổi bật những đám mây.

The sunset glow sets off the clouds.

晚霞照耀着大地。

Wǎnxiá zhàoyào zhe dàdì.

HSK6

Ráng chiều chiếu sáng mặt đất.

The sunset glow illuminates the earth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan