WinHSK

晦气

HSK1adj, n
0 · Lv.1
huìqì

xui; xúi quẩy; không may; xui xẻo; đen đủi

pale and gloomy look 满脸 晦气 wear a gloomy look; look sick

漢越 hối khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不吉利;倒霉
  2. (人生病或不顺利时)难看的气色
义项 adjHSK1

xui; xúi quẩy; không may; xui xẻo; đen đủi

不吉利;倒霉

免费例句

今天真是晦气的一天。

Jīntiān zhēn shì huìqì de yī tiān.

HSK6

Hôm nay thật sự là một ngày xui xẻo.

Today is really an unlucky day.

我感到有点儿晦气。

Wǒ gǎndào yǒudiǎnr huìqì.

HSK6

Tôi cảm thấy hơi xui xẻo.

I feel a bit unlucky.

义项 nHSK1

vận đen; xui xẻo

(人生病或不顺利时)难看的气色

免费例句

他们总是和晦气作斗争。

Tāmen zǒngshì hé huìqì zuò dòuzhēng.

HSK6

Họ luôn phải đấu tranh với vận xui.

They are always struggling against bad luck.

她的生活总是充满晦气。

Tā de shēnghuó zǒng shì chōngmǎn huìqì.

HSK6

Cuộc sống của cô ấy lúc nào cũng đầy xui xẻo.

Her life is always full of bad luck.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50