拼
晦气
HSK1adj, n 0 · Lv.1
huìqì
xui; xúi quẩy; không may; xui xẻo; đen đủi
pale and gloomy look 满脸 晦气 wear a gloomy look; look sick
漢越 hối khí
例句
Câu ví dụ免费例句
今天真是晦气的一天。
Jīntiān zhēn shì huìqì de yī tiān.
≈HSK6
Hôm nay thật sự là một ngày xui xẻo.
Today is really an unlucky day.
我感到有点儿晦气。
Wǒ gǎndào yǒudiǎnr huìqì.
≈HSK6
Tôi cảm thấy hơi xui xẻo.
I feel a bit unlucky.
他们总是和晦气作斗争。
Tāmen zǒngshì hé huìqì zuò dòuzhēng.
≈HSK6
Họ luôn phải đấu tranh với vận xui.
They are always struggling against bad luck.
她的生活总是充满晦气。
Tā de shēnghuó zǒng shì chōngmǎn huìqì.
≈HSK6
Cuộc sống của cô ấy lúc nào cũng đầy xui xẻo.
Her life is always full of bad luck.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分