WinHSK

晨炊

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
chénchuī

nấu bữa sáng

morning cooking

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 早晨烧火做饭
  2. 早饭
义项 vHSK7-9

nấu bữa sáng

早晨烧火做饭

义项 nHSK7-9

bữa sáng; bữa ăn sáng

早饭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan