WinHSK

晨祷

HSK7-9n
0 · Lv.1
chéndǎo

(Anh giáo) matins

morning prayer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Anglican) matins
  2. (Catholic) lauds
义项 nHSK7-9

(Anh giáo) matins

(Anglican) matins

义项 nHSK7-9

công giáo

(Catholic) lauds

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan