WinHSK

晨练

HSK4v
0 · Lv.1
chénliàn

tập thể dục buổi sáng

morning exercise/practice 进行 晨练 exercise in the morning

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

很多老人在公园里晨练。

Hěnduō lǎorén zài gōngyuán lǐ chénliàn.

HSK5

Nhiều người già tập thể dục buổi sáng trong công viên.

Many elderly people do morning exercises in the park.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan