WinHSK

普查

HSK4v
0 · Lv.1
pǔchá

tổng điều tra; điều tra rộng khắp; thăm dò rộng khắp

make a general investigation or survey 人口 普查 census 常见病 普查 general survey of common diseases [ 相关词条 ] 普查报告 [名] census report 普查后核查 [名] post-enumeration check 普查机构 [名] census office 普查年 [名] census year 普查区 [名] census area; census block; enumeration district (ED) 普查日 [名] census day 普查员 [名] census worker; enumerator

漢越 phổ tra

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50