拼
普洱
HSK1n 0 · Lv.1
pǔěr
Hãng puer; Pu'er; trà Pu'er; một loại trà nổi tiếng của Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 普洱是中国云南省的一种著名茶叶,通常经过发酵和陈化,具有独特的风味和香气。
等级
义项 ①n≈HSK1
Hãng puer; Pu'er; trà Pu'er; một loại trà nổi tiếng của Trung Quốc
普洱是中国云南省的一种著名茶叶,通常经过发酵和陈化,具有独特的风味和香气。
免费例句
云南普洱市因普洱茶闻名天下,如今,普洱人用现代化工艺研发出了一种即溶普洱茶珍。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分