WinHSK

普洱

HSK1n
0 · Lv.1
ěr

Hãng puer; Pu'er; trà Pu'er; một loại trà nổi tiếng của Trung Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 普洱是中国云南省的一种著名茶叶,通常经过发酵和陈化,具有独特的风味和香气。
义项 nHSK1

Hãng puer; Pu'er; trà Pu'er; một loại trà nổi tiếng của Trung Quốc

普洱是中国云南省的一种著名茶叶,通常经过发酵和陈化,具有独特的风味和香气。

免费例句

云南普洱市因普洱茶闻名天下,如今,普洱人用现代化工艺研发出了一种即溶普洱茶珍。

HSK6