拼
景慕
HSK4v 0 · Lv.1
jǐngmù
hâm mộ; ngưỡng mộ; mến phục; khâm phục; thán phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 景仰
等级
义项 ①v≈HSK4
hâm mộ; ngưỡng mộ; mến phục; khâm phục; thán phục
景仰
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hâm mộ; ngưỡng mộ; mến phục; khâm phục; thán phục
hâm mộ; ngưỡng mộ; mến phục; khâm phục; thán phục
景仰