拼
景气
HSK4adj 0 · Lv.1
jǐngqì
khởi sắc; phát đạt; thành công; bùng nổ; thịnh vượng; phát triển (trong buôn bán)
boom; prosperity [ 相关词条 ] 景气指数 [名] [经济] climate index; prosperity index
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khởi sắc; phát đạt; thành công; bùng nổ; thịnh vượng; phát triển (trong buôn bán)
boom; prosperity [ 相关词条 ] 景气指数 [名] [经济] climate index; prosperity index