拼
晴天
HSK2n 0 · Lv.1
qínɡtiān
trời nắng; ngày nắng
漢越 tình thiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无云或少云的天气;气象学上指空中云层的覆盖面低于1/10的天气
等级
义项 ①n≈HSK2
trời nắng; ngày nắng
无云或少云的天气;气象学上指空中云层的覆盖面低于1/10的天气
免费例句
晴天让人心情特别好。
Qíngtiān ràng rén xīnqíng tèbié hǎo.
≈HSK2
Trời nắng khiến tâm trạng trở nên đặc biệt tốt.
Sunny days make people feel especially good.
女儿笑着说,希望明天是个晴天。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分