拼
大晴天
HSK2n 0 · Lv.1
dàqíngtiān
ngày nắng
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu晴qíngHSK2trời trong; trời quang; tạnh ráo; quang đãng天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分