WinHSK

晴空

HSK3n
0 · Lv.1
qínɡkōnɡ

trời quang; trời trong; bầu trời quang đãng

bright/clear/cloudless/fair sky [ 相关词条 ] 晴空万里 vast clear/cloudless skies; boundless stretch of blue skies

漢越 tình không

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50