WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
晶晶
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
jīng
jīng
lấp lánh
bright; shiny; glittering 参见:亮 晶晶
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
亮晶晶
liàng jīng jīng
HSK7-9
lấp lánh; lóng lánh; long lanh
蓝晶晶
lán jīng jīng
HSK7-9
xanh bóng; xanh óng ánh; xanh lóng lánh; xanh long lanh; xanh biêng biếc (thường dùng chỉ nước và ngọc thạch)
郭晶晶
guō jīng jīng
HSK7-9
Quách Tinh Tinh
查词
复习
真题
工具
我的