拼
晶晶
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jīngjīng
lấp lánh
bright; shiny; glittering 参见:亮 晶晶
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
天上的星星亮晶晶的。
Tiān shàng de xīngxing liàngjīngjīng de.
≈HSK4
Những ngôi sao trên trời lấp lánh.
The stars in the sky are sparkling.
海水在阳光下亮晶晶的。
Hǎishuǐ zài yángguāng xià liàngjīngjīng de.
≈HSK6
Nước biển lấp lánh dưới ánh nắng.
The sea water sparkles in the sunlight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分