WinHSK

晶片

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīngpiàn

chip

chip; wafer 晶片 加工 wafer process

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chip
  2. wafer
义项 nHSK7-9

chip

chip

义项 nHSK7-9

wafer

wafer

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50